YiWordsYiWords

yuándàn

Tết Dương lịch

danh từ tiếng Trung
元旦 Tết Dương lịch

Cụm từ thường dùng

元旦yuán dàn快乐kuài lè
chúc mừng Tết Dương lịch
yuándànjié
ngày Tết Dương lịch

Câu ví dụ

元旦yuán dànshì法定fǎ dìng假日jià rì
Tết Dương lịch là ngày nghỉ lễ.
jiāyuándànchángchángchūwán
Gia đình tôi thường đi chơi vào Tết Dương lịch.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"Tết Dương lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tết Dương lịch" trong tiếng Trung là 元旦, đọc là yuán dàn.
元旦 nghĩa là gì?
元旦 (yuán dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tết Dương lịch".
元旦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 元旦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 元旦 như thế nào?
Ví dụ: 元旦是法定假日。 (Tết Dương lịch là ngày nghỉ lễ.); 我家元旦常常出去玩。 (Gia đình tôi thường đi chơi vào Tết Dương lịch.).

Muốn nhớ "元旦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí