"lão thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lão thành" trong tiếng Trung là 元老, đọc là yuán lǎo.
元老 nghĩa là gì?
元老 (yuán lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lão thành".
元老 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 元老 ngay trên trang này.
Đặt câu với 元老 như thế nào?
Ví dụ: 他是行业元老。 (Ông là lão thành trong ngành.); 她是革命元老。 (Bà ấy là lão thành cách mạng.).