YiWordsYiWords

zàozhǐshù

kỹ thuật làm giấy

danh từ tiếng Trung
造纸术 kỹ thuật làm giấy

Cụm từ thường dùng

dàizàozhǐshù
kỹ thuật làm giấy cổ đại
发明fā míng造纸术zào zhǐ shù
phát minh kỹ thuật làm giấy

Câu ví dụ

zhōngguózàozhǐshùwénmíng
Trung Quốc nổi tiếng với kỹ thuật làm giấy.
zàozhǐshùgǎibiànleshìjiè
Kỹ thuật làm giấy đã thay đổi thế giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kỹ thuật làm giấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ thuật làm giấy" trong tiếng Trung là 造纸术, đọc là zào zhǐ shù.
造纸术 nghĩa là gì?
造纸术 (zào zhǐ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ thuật làm giấy".
造纸术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造纸术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造纸术 như thế nào?
Ví dụ: 中国以造纸术闻名。 (Trung Quốc nổi tiếng với kỹ thuật làm giấy.); 造纸术改变了世界。 (Kỹ thuật làm giấy đã thay đổi thế giới.).

Muốn nhớ "造纸术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí