YiWordsYiWords

luó

logic

danh từ tiếng Trung
逻辑 logic

Cụm từ thường dùng

luówéi
tư duy logic
luócuò
lỗi logic

Câu ví dụ

zhèdàoyàoluówéi
Bài toán này cần tư duy logic.
deànquēluó
Câu trả lời của bạn thiếu logic.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"logic" trong tiếng Trung nói thế nào?
"logic" trong tiếng Trung là 逻辑, đọc là luó jí.
逻辑 nghĩa là gì?
逻辑 (luó jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "logic".
逻辑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逻辑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逻辑 như thế nào?
Ví dụ: 这道题需要逻辑思维。 (Bài toán này cần tư duy logic.); 你的答案缺乏逻辑。 (Câu trả lời của bạn thiếu logic.).

Muốn nhớ "逻辑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí