"gây ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây ra" trong tiếng Trung là 造成, đọc là zào chéng.
造成 nghĩa là gì?
造成 (zào chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây ra".
造成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造成 như thế nào?
Ví dụ: 那个行为造成了很多麻烦。 (Hành động đó gây ra nhiều rắc rối.); 这个错误可能会造成事故。 (Lỗi này có thể gây ra sự cố.).