YiWordsYiWords

zàochéng

gây ra

động từ tiếng Trung
造成 gây ra

Cụm từ thường dùng

zàochénghòuguǒ
gây ra hậu quả
zàochéngwèn
gây ra vấn đề

Câu ví dụ

那个nà gè行为xíng wéi造成zào chéngle很多hěn duō麻烦má fan
Hành động đó gây ra nhiều rắc rối.
zhègecuònénghuìzàochéngshì
Lỗi này có thể gây ra sự cố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gây ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây ra" trong tiếng Trung là 造成, đọc là zào chéng.
造成 nghĩa là gì?
造成 (zào chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây ra".
造成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造成 như thế nào?
Ví dụ: 那个行为造成了很多麻烦。 (Hành động đó gây ra nhiều rắc rối.); 这个错误可能会造成事故。 (Lỗi này có thể gây ra sự cố.).

Muốn nhớ "造成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí