YiWordsYiWords

zhānyǎng

chiêm ngưỡng

động từ tiếng Trung
瞻仰 chiêm ngưỡng

Cụm từ thường dùng

zhānyǎngdiāoxiàng
chiêm ngưỡng tượng đài
zhānyǎng
chiêm ngưỡng di tích

Câu ví dụ

yóuláizhèzhānyǎng
Du khách đến đây để chiêm ngưỡng.
menzhānyǎnglemínghuà
Chúng tôi chiêm ngưỡng bức tranh nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiêm ngưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiêm ngưỡng" trong tiếng Trung là 瞻仰, đọc là zhān yǎng.
瞻仰 nghĩa là gì?
瞻仰 (zhān yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiêm ngưỡng".
瞻仰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瞻仰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瞻仰 như thế nào?
Ví dụ: 游客来这里瞻仰。 (Du khách đến đây để chiêm ngưỡng.); 我们瞻仰了那幅名画。 (Chúng tôi chiêm ngưỡng bức tranh nổi tiếng.).

Muốn nhớ "瞻仰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí