YiWordsYiWords

máotóu

mũi nhọn

danh từ tiếng Trung
矛头 mũi nhọn

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn矛头máo tóu
mũi nhọn phát triển
jìngōngmáotóu
mũi nhọn tấn công

Câu ví dụ

shìgōngdemáotóu
Công nghệ là mũi nhọn của công ty.
qiúduìmáotóuzhuǎnxiàngjìngōng
Đội bóng chuyển mũi nhọn sang tấn công.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"mũi nhọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũi nhọn" trong tiếng Trung là 矛头, đọc là máo tóu.
矛头 nghĩa là gì?
矛头 (máo tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũi nhọn".
矛头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矛头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矛头 như thế nào?
Ví dụ: 科技是公司的矛头。 (Công nghệ là mũi nhọn của công ty.); 球队把矛头转向进攻。 (Đội bóng chuyển mũi nhọn sang tấn công.).

Muốn nhớ "矛头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí