"mũi nhọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũi nhọn" trong tiếng Trung là 矛头, đọc là máo tóu.
矛头 nghĩa là gì?
矛头 (máo tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũi nhọn".
矛头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矛头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矛头 như thế nào?
Ví dụ: 科技是公司的矛头。 (Công nghệ là mũi nhọn của công ty.); 球队把矛头转向进攻。 (Đội bóng chuyển mũi nhọn sang tấn công.).