YiWordsYiWords

máodùn

mâu thuẫn

danh từ tiếng Trung
矛盾 mâu thuẫn

Cụm từ thường dùng

jiātíngmáodùn
mâu thuẫn gia đình
máodùn
mâu thuẫn lợi ích

Câu ví dụ

menzhījiānyǒumáodùn
Giữa họ có mâu thuẫn.
máodùnjīngjiějuéle
Mâu thuẫn đã được giải quyết.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mâu thuẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mâu thuẫn" trong tiếng Trung là 矛盾, đọc là máo dùn.
矛盾 nghĩa là gì?
矛盾 (máo dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mâu thuẫn".
矛盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矛盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矛盾 như thế nào?
Ví dụ: 他们之间有矛盾。 (Giữa họ có mâu thuẫn.); 矛盾已经解决了。 (Mâu thuẫn đã được giải quyết.).

Muốn nhớ "矛盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí