YiWordsYiWords

zhōngxué

trung học

danh từ tiếng Trung
中学 trung học

Cụm từ thường dùng

zhōngxué
trường trung học
zhōngxuéshēng
học sinh trung học

Câu ví dụ

正在zhèng zài中学zhōng xué
Tôi đang học trung học.
zài越南yuè nán中学zhōng xuéwéi七年qī nián
Trung học kéo dài bảy năm ở Việt Nam.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trung học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung học" trong tiếng Trung là 中学, đọc là zhōng xué.
中学 nghĩa là gì?
中学 (zhōng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung học".
中学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中学 như thế nào?
Ví dụ: 我正在读中学。 (Tôi đang học trung học.); 在越南,中学为七年。 (Trung học kéo dài bảy năm ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "中学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí