YiWordsYiWords

zhōngyāng

trung ương

danh từ tiếng Trung
中央 trung ương

Cụm từ thường dùng

dǎngzhōngyāng
trung ương Đảng
zhōngyāngwěiyuánhuì
ủy ban trung ương

Câu ví dụ

中央zhōng yāng会议huì yì今天jīn tiān举行jǔ xíng
Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.
shìzhōngyāngchéngyuán
Ông ấy là thành viên trung ương.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trung ương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung ương" trong tiếng Trung là 中央, đọc là zhōng yāng.
中央 nghĩa là gì?
中央 (zhōng yāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung ương".
中央 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中央 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中央 như thế nào?
Ví dụ: 中央会议今天举行。 (Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.); 他是中央成员。 (Ông ấy là thành viên trung ương.).

Muốn nhớ "中央" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí