YiWordsYiWords

zhòngjiǎng

trúng thưởng

động từ tiếng Trung
中奖 trúng thưởng

Cụm từ thường dùng

zhòngjiǎngcǎipiào
trúng thưởng xổ số
zhòngjiǎngjiǎng
trúng thưởng lớn

Câu ví dụ

gānggāngzhòngjiǎngle
Anh ấy vừa trúng thưởng.
wàngnéngzhòngjiǎng
Tôi hy vọng sẽ trúng thưởng.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"trúng thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trúng thưởng" trong tiếng Trung là 中奖, đọc là zhòng jiǎng.
中奖 nghĩa là gì?
中奖 (zhòng jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trúng thưởng".
中奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中奖 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚中奖了。 (Anh ấy vừa trúng thưởng.); 我希望能中奖。 (Tôi hy vọng sẽ trúng thưởng.).

Muốn nhớ "中奖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí