"trắc trở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trắc trở" trong tiếng Trung là 周折, đọc là zhōu zhé.
周折 nghĩa là gì?
周折 (zhōu zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trắc trở".
周折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周折 như thế nào?
Ví dụ: 他的工作很周折。 (Công việc của anh ấy rất trắc trở.); 我们克服了很多周折。 (Chúng tôi đã vượt qua nhiều trắc trở.).