YiWordsYiWords

zhōuzhé

trắc trở

tính từ tiếng Trung
周折 trắc trở

Cụm từ thường dùng

dàoduōzhōuzhé
gặp nhiều trắc trở
rénshēngdàozhōuzhé
đường đời trắc trở

Câu ví dụ

degōngzuòhěnzhōuzhé
Công việc của anh ấy rất trắc trở.
menlehěnduōzhōuzhé
Chúng tôi đã vượt qua nhiều trắc trở.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trắc trở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trắc trở" trong tiếng Trung là 周折, đọc là zhōu zhé.
周折 nghĩa là gì?
周折 (zhōu zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trắc trở".
周折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周折 như thế nào?
Ví dụ: 他的工作很周折。 (Công việc của anh ấy rất trắc trở.); 我们克服了很多周折。 (Chúng tôi đã vượt qua nhiều trắc trở.).

Muốn nhớ "周折" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí