YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhōu

tuần

danh từ tiếng Trung
周 tuần

Cụm từ thường dùng

zhōu
một tuần
xiàzhōu
tuần sau

Câu ví dụ

zhōugōngzuòtiān
Tôi làm việc năm ngày một tuần.
menxiàzhōujiàn
Chúng ta gặp nhau vào tuần tới.

Bảy ngày trong tuần

Câu hỏi thường gặp

"tuần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuần" trong tiếng Trung là 周, đọc là zhōu.
周 nghĩa là gì?
周 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuần".
周 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周 như thế nào?
Ví dụ: 我一周工作五天。 (Tôi làm việc năm ngày một tuần.); 我们下周见。 (Chúng ta gặp nhau vào tuần tới.).

Muốn nhớ "周" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí