"xung quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xung quanh" trong tiếng Trung là 周围, đọc là zhōu wéi.
周围 nghĩa là gì?
周围 (zhōu wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "xung quanh".
周围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周围 như thế nào?
Ví dụ: 房子周围有很多树。 (Có nhiều cây xung quanh nhà.); 大家坐在桌子的周围。 (Mọi người ngồi xung quanh bàn.).