YiWordsYiWords

zhōuwéi

xung quanh

giới từ tiếng Trung
周围 xung quanh

Cụm từ thường dùng

fángzizhōuwéi
xung quanh nhà
zhuōzizhōuwéi
xung quanh bàn

Câu ví dụ

fángzizhōuwéiyǒuhěnduōshù
Có nhiều cây xung quanh nhà.
jiāzuòzàizhuōzidezhōuwéi
Mọi người ngồi xung quanh bàn.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"xung quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xung quanh" trong tiếng Trung là 周围, đọc là zhōu wéi.
周围 nghĩa là gì?
周围 (zhōu wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "xung quanh".
周围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周围 như thế nào?
Ví dụ: 房子周围有很多树。 (Có nhiều cây xung quanh nhà.); 大家坐在桌子的周围。 (Mọi người ngồi xung quanh bàn.).

Muốn nhớ "周围" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí