YiWordsYiWords

zhǔguān

chủ quan

tính từ tiếng Trung
主观 chủ quan

Cụm từ thường dùng

zhǔguānjiàn
ý kiến chủ quan
zhǔguānpíngjià
đánh giá chủ quan

Câu ví dụ

gōngzuòshíyàotàizhǔguān
Đừng quá chủ quan khi làm việc.
zhǐshìdezhǔguānkàn
Đó chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chủ quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ quan" trong tiếng Trung là 主观, đọc là zhǔ guān.
主观 nghĩa là gì?
主观 (zhǔ guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ quan".
主观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主观 như thế nào?
Ví dụ: 工作时不要太主观。 (Đừng quá chủ quan khi làm việc.); 那只是我的主观看法。 (Đó chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.).

Muốn nhớ "主观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí