YiWordsYiWords

zhǔbiān

tổng biên tập

danh từ tiếng Trung
主编 tổng biên tập

Cụm từ thường dùng

bàozhǐzhǔbiān
tổng biên tập báo
zhǔbiān
phó tổng biên tập

Câu ví dụ

shìzhìdezhǔbiān
Cô ấy là tổng biên tập của tạp chí.
zhǔbiānshěn稿gǎohěn
Tổng biên tập duyệt bài rất kỹ.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"tổng biên tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng biên tập" trong tiếng Trung là 主编, đọc là zhǔ biān.
主编 nghĩa là gì?
主编 (zhǔ biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng biên tập".
主编 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主编 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主编 như thế nào?
Ví dụ: 她是杂志的主编。 (Cô ấy là tổng biên tập của tạp chí.); 主编审稿很仔细。 (Tổng biên tập duyệt bài rất kỹ.).

Muốn nhớ "主编" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí