YiWordsYiWords

zhǔyào

chủ yếu

phó từ tiếng Trung
主要 chủ yếu

Cụm từ thường dùng

zhǔyàoshi
chủ yếu là
zhǔyàozhōng
chủ yếu tập trung

Câu ví dụ

gōngzuòzhǔyàoshixiěbàogào
Công việc chủ yếu là viết báo cáo.
menzhǔyàoshuōyīng
Chúng tôi chủ yếu nói tiếng Anh.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"chủ yếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ yếu" trong tiếng Trung là 主要, đọc là zhǔ yào.
主要 nghĩa là gì?
主要 (zhǔ yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ yếu".
主要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主要 như thế nào?
Ví dụ: 工作主要是写报告。 (Công việc chủ yếu là viết báo cáo.); 我们主要说英语。 (Chúng tôi chủ yếu nói tiếng Anh.).

Muốn nhớ "主要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí