YiWordsYiWords

zhǔ

bài hát chủ đề

danh từ tiếng Trung
主题歌 bài hát chủ đề

Cụm từ thường dùng

diànyǐngzhǔ
bài hát chủ đề phim
yǎnchàngzhǔ
trình bày bài hát chủ đề

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngdezhǔhěnyǒumíng
Bài hát chủ đề của bộ phim rất nổi tiếng.
zàidiǎnshàngyǎnchàngzhǔ
Cô ấy hát bài hát chủ đề trong buổi lễ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bài hát chủ đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài hát chủ đề" trong tiếng Trung là 主题歌, đọc là zhǔ tí gē.
主题歌 nghĩa là gì?
主题歌 (zhǔ tí gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài hát chủ đề".
主题歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主题歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主题歌 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影的主题歌很有名。 (Bài hát chủ đề của bộ phim rất nổi tiếng.); 她在典礼上演唱主题歌。 (Cô ấy hát bài hát chủ đề trong buổi lễ.).

Muốn nhớ "主题歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí