YiWordsYiWords

Cùng cách viết:主体

zhǔ

chủ đề

danh từ tiếng Trung
主题 chủ đề

Cụm từ thường dùng

zhǔyàozhǔ
chủ đề chính
ménzhǔ
chủ đề nóng

Câu ví dụ

jīntiāndezhǔshìshénme
Chủ đề hôm nay là gì?
huantánlùnzhègezhǔ
Tôi thích nói về chủ đề này.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"chủ đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ đề" trong tiếng Trung là 主题, đọc là zhǔ tí.
主题 nghĩa là gì?
主题 (zhǔ tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ đề".
主题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主题 như thế nào?
Ví dụ: 今天的主题是什么? (Chủ đề hôm nay là gì?); 我喜欢谈论这个主题。 (Tôi thích nói về chủ đề này.).

Muốn nhớ "主题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí