"giơ lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giơ lên" trong tiếng Trung là 举, đọc là jǔ.
举 nghĩa là gì?
举 (jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giơ lên".
举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举 như thế nào?
Ví dụ: 她举手发言。 (Cô ấy giơ tay lên phát biểu.); 他举起了一面旗。 (Anh ấy giơ lên một lá cờ.).