YiWordsYiWords

zhuǎn

truyền hình trực tiếp

cụm từ tiếng Trung
转播 truyền hình trực tiếp

Cụm từ thường dùng

qiúzhuǎn
truyền hình trực tiếp bóng đá
zhuǎnjié
chương trình truyền hình trực tiếp

Câu ví dụ

比赛bǐ sài进行jìn xíngle转播zhuǎn bō
Trận đấu được truyền hình trực tiếp.
huankànzhuǎn
Tôi thích xem truyền hình trực tiếp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"truyền hình trực tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền hình trực tiếp" trong tiếng Trung là 转播, đọc là zhuǎn bō.
转播 nghĩa là gì?
转播 (zhuǎn bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền hình trực tiếp".
转播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转播 như thế nào?
Ví dụ: 比赛进行了转播。 (Trận đấu được truyền hình trực tiếp.); 我喜欢看转播。 (Tôi thích xem truyền hình trực tiếp.).

Muốn nhớ "转播" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí