YiWordsYiWords

zhuǎnràng

chuyển nhượng

động từ tiếng Trung
转让 chuyển nhượng

Cụm từ thường dùng

转让zhuǎn ràng土地tǔ dì使用权shǐ yòng quán
chuyển nhượng quyền sử dụng đất
zhuǎnràngcáichǎn
chuyển nhượng tài sản

Câu ví dụ

jīngzhuǎnrànglefángzi
Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.
zhuǎnràngyàoshǒu
Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"chuyển nhượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển nhượng" trong tiếng Trung là 转让, đọc là zhuǎn ràng.
转让 nghĩa là gì?
转让 (zhuǎn ràng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển nhượng".
转让 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转让 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转让 như thế nào?
Ví dụ: 他已经转让了房子。 (Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.); 转让需要合法手续。 (Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.).

Muốn nhớ "转让" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí