YiWordsYiWords

zhuàn

ghế xoay

danh từ tiếng Trung
转椅 ghế xoay

Cụm từ thường dùng

bàngōngzhuàn
ghế xoay văn phòng
wǎngmiànzhuàn
ghế xoay lưới

Câu ví dụ

huanzuòzhuàngōngzuò
Tôi thích ngồi ghế xoay làm việc.
zhèzhuànhěnshū
Ghế xoay này rất êm.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"ghế xoay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế xoay" trong tiếng Trung là 转椅, đọc là zhuàn yǐ.
转椅 nghĩa là gì?
转椅 (zhuàn yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế xoay".
转椅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转椅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转椅 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢坐转椅工作。 (Tôi thích ngồi ghế xoay làm việc.); 这把转椅很舒服。 (Ghế xoay này rất êm.).

Muốn nhớ "转椅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí