YiWordsYiWords

zōng

tổng hợp

động từ tiếng Trung
综合 tổng hợp

Cụm từ thường dùng

zōngxìn
tổng hợp thông tin
综合zōng hé数据shù jù
tổng hợp dữ liệu

Câu ví dụ

jiànzōnglái
Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.
menyàozōngbàogào
Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tổng hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng hợp" trong tiếng Trung là 综合, đọc là zōng hé.
综合 nghĩa là gì?
综合 (zōng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng hợp".
综合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 综合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 综合 như thế nào?
Ví dụ: 他把意见综合起来。 (Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.); 我们需要综合报告。 (Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.).

Muốn nhớ "综合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí