"căng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căng" trong tiếng Trung là 绷, đọc là bēng.
绷 nghĩa là gì?
绷 (bēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "căng".
绷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绷 như thế nào?
Ví dụ: 他在柱子上绷紧绳子。 (Anh ấy căng dây trên cột.); 她的脸绷得很紧。 (Mặt cô ấy căng thẳng.).