YiWordsYiWords

bēng

căng

động từ tiếng Trung
绷 căng

Cụm từ thường dùng

bēngjǐnshéngzi
căng dây
bēngjǐnliǎn
căng mặt

Câu ví dụ

zàizhùzishàngbēngjǐnshéngzi
Anh ấy căng dây trên cột.
deliǎnbēngdehěnjǐn
Mặt cô ấy căng thẳng.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"căng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căng" trong tiếng Trung là 绷, đọc là bēng.
绷 nghĩa là gì?
绷 (bēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "căng".
绷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绷 như thế nào?
Ví dụ: 他在柱子上绷紧绳子。 (Anh ấy căng dây trên cột.); 她的脸绷得很紧。 (Mặt cô ấy căng thẳng.).

Muốn nhớ "绷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí