YiWordsYiWords

zhànfàng

nở rộ

động từ tiếng Trung
绽放 nở rộ

Cụm từ thường dùng

huāduǒzhànfàng
hoa nở rộ
xiǎngzhànfàng
nở rộ ý tưởng

Câu ví dụ

méihuāzàichūnjiéshízhànfàng
Hoa mai nở rộ vào dịp Tết.
gōngxīndiǎnziduànzhànfàng
Các sáng kiến mới nở rộ trong công ty.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"nở rộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nở rộ" trong tiếng Trung là 绽放, đọc là zhàn fàng.
绽放 nghĩa là gì?
绽放 (zhàn fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nở rộ".
绽放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绽放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绽放 như thế nào?
Ví dụ: 梅花在春节时绽放。 (Hoa mai nở rộ vào dịp Tết.); 公司里新点子不断绽放。 (Các sáng kiến mới nở rộ trong công ty.).

Muốn nhớ "绽放" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí