YiWordsYiWords

chénglóng

Thành Long

danh từ tiếng Trung
成龙 Thành Long

Cụm từ thường dùng

chénglóngdediànyǐng
phim của Jackie Chan
chénglóngfěn
fan của Jackie Chan

Câu ví dụ

hěnhuanchénglóng
Tôi rất thích Jackie Chan.
chénglóngxiǎngquánqiú
Jackie Chan nổi tiếng toàn thế giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Thành Long" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Thành Long" trong tiếng Trung là 成龙, đọc là chéng lóng.
成龙 nghĩa là gì?
成龙 (chéng lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành Long".
成龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成龙 như thế nào?
Ví dụ: 我很喜欢成龙。 (Tôi rất thích Jackie Chan.); 成龙享誉全球。 (Jackie Chan nổi tiếng toàn thế giới.).

Muốn nhớ "成龙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí