YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我(朋友间)我(粗俗,吵架时)我(晚辈对长辈)我(亲密自称)

我(书面、自称)

ta

đại từ tiếng Trung
我(书面、自称) ta

Câu ví dụ

huìbāng
Ta sẽ giúp ngươi.
hěn高兴gāo xìng再次zài cì见到jiàn dào
Ta rất vui khi gặp lại bạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ta" trong tiếng Trung là 我(书面、自称), đọc là wǒ.
我(书面、自称) nghĩa là gì?
我(书面、自称) (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ta".
我(书面、自称) đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我(书面、自称) ngay trên trang này.
Đặt câu với 我(书面、自称) như thế nào?
Ví dụ: 我会帮你。 (Ta sẽ giúp ngươi.); 我很高兴再次见到你。 (Ta rất vui khi gặp lại bạn.).

Muốn nhớ "我(书面、自称)" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí