YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我(书面、自称)我(朋友间)我(粗俗,吵架时)我(晚辈对长辈)我(亲密自称)

tôi

đại từ tiếng Trung
我 tôi

Cụm từ thường dùng

huan
tôi thích
觉得jué de
tôi nghĩ

Câu ví dụ

shìxuéshēng
Tôi là sinh viên.
xiǎngyóu
Tôi muốn đi du lịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôi" trong tiếng Trung là 我, đọc là wǒ.
我 nghĩa là gì?
我 (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôi".
我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我 như thế nào?
Ví dụ: 我是学生。 (Tôi là sinh viên.); 我想去旅游。 (Tôi muốn đi du lịch.).

Muốn nhớ "我" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí