YiWordsYiWords

Áo phổ biến

Áo phổ biến — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

服装quần áo衬衫áo sơ mi衬衣sơ mi校服đồng phục睡衣đồ ngủ外套áo khoác毛衣áo len西装áo vest羽绒服áo lông vũ风衣áo gió背心áo ba lỗ雨衣áo mưa军装quân phục礼服lễ phục

Chủ đề phổ biến

Tiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áoLiên từ và nguyên nhânThể thao mạo hiểmChi tiết cơ thểThay đổi cơ thểGia vị nhà bếpGiỏ rau củ nhà bếpTần suất và số lượng

Từ điển tiếng Trung