YiWordsYiWords

Trang sức và quần áo

Trang sức và quần áo — 21 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

戒指nhẫn项链dây chuyền旗帜lá cờ皮带dây nịt丝绸lụa纽扣cúc áo锦旗cờ lưu niệm缝衣针kim khâu缝纫线chỉ may头盔mũ bảo hiểm护具đồ bảo hộ护膝băng đầu gối珍珠项链dây chuyền ngọc trai金项链dây chuyền vàng银项链dây chuyền bạc结婚戒指nhẫn cưới耳钉khuyên tai发簪trâm cài tóc蝴蝶结斜挎包túi đeo chéo解皮带tháo thắt lưng

Chủ đề phổ biến

Liên từ và nguyên nhânThể thao mạo hiểmChi tiết cơ thểThay đổi cơ thểGia vị nhà bếpGiỏ rau củ nhà bếpTần suất và số lượngTừ vựng lễ hộiVai trò công sởThế giới mạngMức độ nâng caoTừ vựng bệnh phức tạp

Từ điển tiếng Trung