YiWordsYiWords

Tần suất và số lượng

Tần suất và số lượng — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

只有chỉ có仍然vẫn不断không ngừng范围phạm vi各种các loại互相lẫn nhau多次nhiều lần纷纷lần lượt再次lại lần nữa剩下còn lại全世界toàn thế giới再也không bao giờ nữa之类loại đó绝大多数đa số tuyệt đối一一từng cái một频率tần suất或多或少ít nhiều估计ước tính

Chủ đề phổ biến

Từ vựng lễ hộiVai trò công sởThế giới mạngMức độ nâng caoTừ vựng bệnh phức tạpCông nghệ thông minhHiện trường cảnh sát và tội phạmTrải nghiệm giải trí mớiCao thủ gameKỹ thuật nấu ăn nâng caoKhám phá đại dươngKỹ năng pháp lý nâng cao

Từ điển tiếng Trung