YiWordsYiWords

Mắt và biểu cảm

Mắt và biểu cảm — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

眼睛mắt眉毛lông mày视网膜võng mạc眼皮mí mắt眼泪nước mắtnheo mắtnháy mắt眼神ánh mắt红眼mắt đỏ

Chủ đề phổ biến

Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏeMiệng và họngTriệu chứng nhẹCác giai đoạn cuộc đờiCơ thể và sức khỏeCảm giác cơ thểGia vị nhà bếpRau củRau nhà bếpTần suấtSố lượng và tần suấtNgày tưởng niệm

Từ điển tiếng Trung