YiWordsYiWords

Miệng và họng

Miệng và họng — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

嘴巴miệng牙齿răng嘴唇môi牙龈nướu răng舌头lưỡi喉咙cổ họng口腔khoang miệng咽喉yết hầu唾液nước bọt咧嘴nhe răngsặc

Chủ đề phổ biến

Triệu chứng nhẹCác giai đoạn cuộc đờiCơ thể và sức khỏeCảm giác cơ thểGia vị nhà bếpRau củRau nhà bếpTần suấtSố lượng và tần suấtNgày tưởng niệmTừ vựng lễ hộiLễ hội Trung Quốc

Từ điển tiếng Trung