YiWordsYiWords

Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe

Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

融洽hòa hợp默契ăn ý沮丧chán nảnkhoe戒烟bỏ thuốc lá聋人người điếc何处ở đâuôi厚度độ dàytỷ lệ痕迹vết防盗门cửa chống trộm违约vi phạm hợp đồng关掉tắt落户đăng ký hộ khẩu欲速则不达dục tốc bất đạt沾光được lợi lây

Chủ đề phổ biến

Miệng và họngTriệu chứng nhẹCác giai đoạn cuộc đờiCơ thể và sức khỏeCảm giác cơ thểGia vị nhà bếpRau củRau nhà bếpTần suấtSố lượng và tần suấtNgày tưởng niệmTừ vựng lễ hội

Từ điển tiếng Trung