YiWordsYiWords

Màu sắc cuộc sống

Màu sắc cuộc sống — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

米色màu be银色màu bạc金色màu vàng kimsángtối通红đỏ bừng五颜六色sặc sỡbộtxanh lam绿xanh láxanhtím翠绿xanh biếc颜色màu sắc

Chủ đề phổ biến

Màu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lýTiền trong víTài chính cơ bảnNgành công nghiệp và nguyên liệuLượng từLượng từ thường dùngHoạt động doanh nghiệpPhụ kiện hàng ngàyKính mắt

Từ điển tiếng Trung