YiWordsYiWords

Từ vựng lễ hội

Từ vựng lễ hội — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

生日sinh nhật新年Năm mới礼物quà tặng节日lễ hội庆祝ăn mừng纪念kỷ niệmphúc国庆quốc khánh红包lì xì花环vòng hoa贺卡thiệp chúc mừng元旦Tết Dương lịch烟花pháo hoa假日ngày nghỉ

Chủ đề phổ biến

Lễ hội Trung QuốcLễ hội phương TâyĐám cướiNghề nghiệp phổ biếnKhởi đầu InternetMức độ diễn đạtTriệu chứng bệnhBệnh thần kinhSơ cứu và xử lý ngộ độcBệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tử

Từ điển tiếng Trung