YiWordsYiWords

Lễ hội Trung Quốc

Lễ hội Trung Quốc — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

春节Tết Nguyên Đán元宵节Tết Nguyên Tiêu清明节Tết Thanh Minh中秋节Tết Trung Thu端午节Tết Đoan Ngọ重阳节Tết Trùng Dương除夕đêm giao thừa正月tháng Giêng拜年chúc tết压岁钱tiền mừng tuổi年夜饭bữa cơm tất niên春联câu đối đỏ

Chủ đề phổ biến

Lễ hội phương TâyĐám cướiNghề nghiệp phổ biếnKhởi đầu InternetMức độ diễn đạtTriệu chứng bệnhBệnh thần kinhSơ cứu và xử lý ngộ độcBệnh thường gặpThiết bị quay phimLinh kiện điện tửKhởi đầu số hóa

Từ điển tiếng Trung