YiWordsYiWords

Món chính ba bữa

Món chính ba bữa — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

面包bánh mì米饭cơm包子bánh baotrứng早餐bữa sáng晚餐bữa tối午餐bữa trưa快餐đồ ăn nhanh中餐cơm Trung Quốc方便面mì gói食品thực phẩmcanh面条粮食lương thực豆腐đậu phụ盒饭cơm hộp冷冻食品hàng đông lạnhbữa ăn薯条khoai tây chiêncháo外卖đồ ăn mang về吃饭ăn cơm

Chủ đề phổ biến

Áo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áoLiên từ và nguyên nhânThể thao mạo hiểmChi tiết cơ thểThay đổi cơ thểGia vị nhà bếpGiỏ rau củ nhà bếp

Từ điển tiếng Trung