YiWordsYiWords

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Ngôn ngữ mua bán nâng cao — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

拿走mang đi插队chen hàngmiễngom lại独家độc quyền订单đơn hànglọc订购đặt hàng削弱làm yếu đi交付giao nộp上限giới hạn trên耗费tiêu tốn定做đặt làm承包thầu售票bán vé夜市chợ đêm自费tự trả phí得不偿失lợi bất cập hại打烊đóng cửa

Chủ đề phổ biến

Thành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạngBiểu đạt chính xácTừ vựng thiết bị điện tử nâng caoHiện trường tội phạmTrò chơi mớiThực tiễn pháp luật

Từ điển tiếng Trung