YiWordsYiWords

Tâm trạng đa dạng

Tâm trạng đa dạng — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

sảng khoái激情đam mê骄傲tự hào陷入rơi vào愤怒tức giận幻想ảo tưởng崇拜sùng bái难忘khó quên意愿ý muốn笑声tiếng cười厌恶chán ghét自在tự tại心愿tâm nguyện悲惨bi thảm笑脸gương mặt tươi cười意想不到không ngờ tới很难说khó nói像一个như một不值không đáng狠心nhẫn tâm宏大to lớn服气tâm phục khẩu phục出神xuất thần

Chủ đề phổ biến

Tính cách đa dạngQuan hệ gia đìnhTừ vựng tài chínhNghề nghiệpMức độ diễn đạtGiao tiếp và diễn đạtDòng chảy thời gianĐồ gia dụngCảm xúcTính cáchThân phận và vai tròTừ chỉ mức độ

Từ điển tiếng Trung