YiWordsYiWords

Tình huống pháp lý

Tình huống pháp lý — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

表决biểu quyết擅自tự ý生效có hiệu lực内阁nội các决议nghị quyết过错lỗi和解hòa giải解散giải tán推翻lật đổ滥用lạm dụng判处kết án移交bàn giao判定phán định驳回bác bỏ驱逐trục xuất宣誓tuyên thệ遗嘱di chúc现行hiện hành申领xin cấpchuộc草案bản dự thảo冤枉oan uổng

Chủ đề phổ biến

Giao tiếp hiệu quảThời gianĐồ dùng hàng ngàyDòng chảy văn hóaBiểu đạt cảm xúcTính cáchQuan hệ gia đìnhTài chính nâng caoCác nghề nghiệpTừ chỉ mức độPhòng chống và phá ánTừ vựng pháp lý

Từ điển tiếng Trung