YiWordsYiWords

Từ vựng lễ hội

Từ vựng lễ hội — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

吉祥cát tường节假日ngày lễ彩灯đèn trang trí复活hồi sinh过节ăn tết庆典lễ kỷ niệm纪念日ngày kỷ niệm灯笼đèn lồng喜事hỷ sự庙会hội chùa剪彩cắt băng khánh thành诞辰ngày sinh农历âm lịch

Chủ đề phổ biến

Vai trò công sởThế giới mạngMức độ nâng caoTừ vựng bệnh phức tạpCông nghệ thông minhHiện trường cảnh sát và tội phạmTrải nghiệm giải trí mớiCao thủ gameKỹ thuật nấu ăn nâng caoKhám phá đại dươngKỹ năng pháp lý nâng caoKỹ năng giao tiếp hiệu quả

Từ điển tiếng Trung