YiWordsYiWords

Vật dụng bàn học

Vật dụng bàn học — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

笔记本vở ghi笔记ghi chú本子quyển vở便条giấy nhắngiấy卷子bài thi橡皮tẩy卷笔刀gọt bút chì直尺thước kẻ计算器máy tính cầm taysách杂志tạp chí字典từ điểnchữhình括号dấu ngoặc标点dấu câu字体phông chữ目录mục lục画儿bức tranh文具văn phòng phẩm书包cặp sách

Chủ đề phổ biến

Nhập môn số đếmSố lượng và thứ tựĐọc viết số lớnBiểu đạt sốTừ chỉ định và lựa chọnCâu hỏi chỉ đườngTừ chỉ đườngTừ hỏi đường cơ bảnHành động thường ngàyTrạng tháiThành ngữ cơ bảnBiểu cảm cảm xúc

Từ điển tiếng Trung