YiWordsYiWords

dàigōng

lười biếng trong công việc

động từ tiếng Trung
怠工 lười biếng trong công việc

Cụm từ thường dùng

gōngréndàigōng
công nhân đình công lười biếng
长期cháng qī怠工dài gōng
đình công lười biếng kéo dài

Câu ví dụ

yǒuxiērénzàidàigōng
Một số người đang đình công lười biếng.
dàigōngyǐngxiǎngshēngchǎn
Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lười biếng trong công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lười biếng trong công việc" trong tiếng Trung là 怠工, đọc là dài gōng.
怠工 nghĩa là gì?
怠工 (dài gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lười biếng trong công việc".
怠工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怠工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怠工 như thế nào?
Ví dụ: 有些人在怠工。 (Một số người đang đình công lười biếng.); 怠工影响生产。 (Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.).

Muốn nhớ "怠工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí