YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
怠工
怠
dài
工
gōng
lười biếng trong công việc
động từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
工
gōng
人
rén
怠
dài
工
gōng
công nhân đình công lười biếng
长期
cháng qī
怠工
dài gōng
đình công lười biếng kéo dài
Câu ví dụ
有
yǒu
些
xiē
人
rén
在
zài
怠
dài
工
gōng
。
Một số người đang đình công lười biếng.
怠
dài
工
gōng
影
yǐng
响
xiǎng
生
shēng
产
chǎn
。
Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.
Từ liên quan
丢三落四
hay quên
任重道远
trách nhiệm nặng nề
操劳
làm lùng
专职
chuyên trách
自我价值
giá trị bản thân
荒谬
vô lý
Câu hỏi thường gặp
"lười biếng trong công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lười biếng trong công việc" trong tiếng Trung là 怠工, đọc là dài gōng.
怠工 nghĩa là gì?
怠工 (dài gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lười biếng trong công việc".
怠工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怠工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怠工 như thế nào?
Ví dụ: 有些人在怠工。 (Một số người đang đình công lười biếng.); 怠工影响生产。 (Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.).
Muốn nhớ "怠工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store