"thoả đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoả đáng" trong tiếng Trung là 得体, đọc là dé tǐ.
得体 nghĩa là gì?
得体 (dé tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoả đáng".
得体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得体 như thế nào?
Ví dụ: 他对大家很得体。 (Anh ấy rất lịch sự với mọi người.); 她的穿着很得体。 (Trang phục của cô ấy rất lịch sự.).