YiWordsYiWords

thoả đáng

tính từ tiếng Trung
得体 thoả đáng

Cụm từ thường dùng

说话shuō huà得体dé tǐ
ăn nói lịch sự
行为xíng wéi得体dé tǐ
cư xử lịch sự

Câu ví dụ

duì大家dà jiāhěn得体dé tǐ
Anh ấy rất lịch sự với mọi người.
de穿着chuān zhuóhěn得体dé tǐ
Trang phục của cô ấy rất lịch sự.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thoả đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoả đáng" trong tiếng Trung là 得体, đọc là dé tǐ.
得体 nghĩa là gì?
得体 (dé tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoả đáng".
得体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 得体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 得体 như thế nào?
Ví dụ: 他对大家很得体。 (Anh ấy rất lịch sự với mọi người.); 她的穿着很得体。 (Trang phục của cô ấy rất lịch sự.).

Muốn nhớ "得体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí