YiWordsYiWords

tiàoshàng

nhảy lên

động từ tiếng Trung
跳上 nhảy lên

Cụm từ thường dùng

高兴gāo xìngde跳动tiào dòng起来qǐ lái
nhảy lên vui mừng
tiàodòngshàngtái
nhảy lên sân khấu

Câu ví dụ

小女孩xiǎo nǚ hái高兴gāo xìngde跳动tiào dòngle起来qǐ lái
Cô bé nhảy lên vì vui sướng.
tiàodòngshànglegōngjiāochē
Anh ấy nhảy lên xe buýt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhảy lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy lên" trong tiếng Trung là 跳上, đọc là tiào shàng.
跳上 nghĩa là gì?
跳上 (tiào shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy lên".
跳上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳上 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩高兴地跳动了起来。 (Cô bé nhảy lên vì vui sướng.); 他跳动上了公交车。 (Anh ấy nhảy lên xe buýt.).

Muốn nhớ "跳上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí