"thiển cận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiển cận" trong tiếng Trung là 目光短浅, đọc là mù guāng duǎn qiǎn.
目光短浅 nghĩa là gì?
目光短浅 (mù guāng duǎn qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiển cận".
目光短浅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目光短浅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目光短浅 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作上很孤陋寡闻。 (Anh ấy khá thiển cận trong công việc.); 不要这么孤陋寡闻。 (Đừng thiển cận như vậy.).