YiWordsYiWords

Thành ngữ phổ biến

Thành ngữ phổ biến — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

雪上加霜thêm dầu vào lửa日复一日ngày qua ngày不得而知không thể biết được默默thầm lặng走投无路đường cùng举一反三học một biết mười目光短浅thiển cận水落石出sáng tỏ

Chủ đề phổ biến

Từ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giớiĐộng từ thường dùngThế giới thú cưng

Từ điển tiếng Trung