YiWordsYiWords

wànchángqīng

trường tồn

tính từ tiếng Trung
天长地久 trường tồn

Cụm từ thường dùng

万古长青wàn gǔ cháng qīngde精神jīng shén
tinh thần bất diệt

Câu ví dụ

他们tā mende友谊yǒu yì万古长青wàn gǔ cháng qīng
Tình bạn của họ bất diệt.
de名声míng shēng万古长青wàn gǔ cháng qīng
Danh tiếng ông ấy bất diệt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "trường tồn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"trường tồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường tồn" trong tiếng Trung là 天长地久, đọc là wàn gǔ cháng qīng.
天长地久 nghĩa là gì?
天长地久 (wàn gǔ cháng qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường tồn".
天长地久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天长地久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天长地久 như thế nào?
Ví dụ: 他们的友谊万古长青。 (Tình bạn của họ bất diệt.); 他的名声万古长青。 (Danh tiếng ông ấy bất diệt.).

Muốn nhớ "天长地久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí