"trường tồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường tồn" trong tiếng Trung là 天长地久, đọc là wàn gǔ cháng qīng.
天长地久 nghĩa là gì?
天长地久 (wàn gǔ cháng qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường tồn".
天长地久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天长地久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天长地久 như thế nào?
Ví dụ: 他们的友谊万古长青。 (Tình bạn của họ bất diệt.); 他的名声万古长青。 (Danh tiếng ông ấy bất diệt.).